忆单词忆单词

tặng cho

送给

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tặng: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)

tặng cho 送给

释义

常用搭配

tặng cho bạn
送给朋友
tặng cho ai đó
送给某人

例句

Tôi tặng cho mẹ một bó hoa.
我送给妈妈一束花。
Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.
他送给我一本书。

出现在这些词条的例句中

高效交流术

常见问题

送给用越南语怎么说?
「送给」的越南语是 tặng cho。
tặng cho 是什么意思?
tặng cho 在越南语中意思是「送给」,词性为动词。送给,把东西赠送给别人。
tặng cho 怎么读?
tặng cho 有 2 个音节:tặng: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tặng cho 怎么造句?
例如:Tôi tặng cho mẹ một bó hoa.(我送给妈妈一束花。);Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.(他送给我一本书。)。

想真正记住「tặng cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练