忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tạm dừng
tạm dừng
暂停
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tạm: nặng(低促、带喉塞) · dừng: huyền(低降)
释义
暂时停止
常用搭配
tạm dừng công việc
暂停工作
tạm dừng phát sóng
暂停播出
例句
Chúng ta tạm dừng ở đây.
我们暂停在这里。
Chương trình tạm dừng để quảng cáo.
节目暂停插播广告。
赛场争锋
người hâm mộ bóng đá
球迷
huy chương vàng
金牌
quán quân
冠军
tỷ số
比分
thắng thua
胜负
đội hình
阵容
常见问题
暂停用越南语怎么说?
「暂停」的越南语是 tạm dừng。
tạm dừng 是什么意思?
tạm dừng 在越南语中意思是「暂停」,词性为动词。暂时停止。
tạm dừng 怎么读?
tạm dừng 有 2 个音节:tạm: nặng(低促、带喉塞) · dừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạm dừng 怎么造句?
例如:Chúng ta tạm dừng ở đây.(我们暂停在这里。);Chương trình tạm dừng để quảng cáo.(节目暂停插播广告。)。
想真正记住「tạm dừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store