忆单词忆单词

tạm dừng

暂停

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tạm: nặng(低促、带喉塞) · dừng: huyền(低降)

tạm dừng 暂停

释义

常用搭配

tạm dừng công việc
暂停工作
tạm dừng phát sóng
暂停播出

例句

Chúng ta tạm dừng ở đây.
我们暂停在这里。
Chương trình tạm dừng để quảng cáo.
节目暂停插播广告。

赛场争锋

常见问题

暂停用越南语怎么说?
「暂停」的越南语是 tạm dừng。
tạm dừng 是什么意思?
tạm dừng 在越南语中意思是「暂停」,词性为动词。暂时停止。
tạm dừng 怎么读?
tạm dừng 有 2 个音节:tạm: nặng(低促、带喉塞) · dừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tạm dừng 怎么造句?
例如:Chúng ta tạm dừng ở đây.(我们暂停在这里。);Chương trình tạm dừng để quảng cáo.(节目暂停插播广告。)。

想真正记住「tạm dừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练