忆单词忆单词

thách thức

挑战

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thách: sắc(高升) · thức: sắc(高升)

thách thức 挑战

释义

常用搭配

đối mặt với thách thức
面对挑战
vượt qua thách thức
克服挑战

例句

Công việc mới là một thách thức lớn.
新工作是个大挑战。
Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.
我们要克服所有挑战。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

挑战用越南语怎么说?
「挑战」的越南语是 thách thức。
thách thức 是什么意思?
thách thức 在越南语中意思是「挑战」,词性为名词。挑战,考验。
thách thức 怎么读?
thách thức 有 2 个音节:thách: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thách thức 怎么造句?
例如:Công việc mới là một thách thức lớn.(新工作是个大挑战。);Chúng ta phải vượt qua mọi thách thức.(我们要克服所有挑战。)。

想真正记住「thách thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练