忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tập trung
tập trung
专注
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tập: nặng(低促、带喉塞) · trung: ngang(平调)
释义
集中注意力
集中(人、物等)
常用搭配
tập trung học
专注学习
tập trung làm việc
专注工作
例句
Tôi cần tập trung vào bài học.
我需要专注于学习。
Mọi người tập trung ở phòng họp.
大家专注在会议室。
出现在这些词条的例句中
sự nghiệp
事业
chủ yếu
主要
cao độ
高度
thứ yếu
次要
bắn súng
射击
tập trung vào
着眼于
nhìn ngang ngó dọc
东张西望
tập trung cao độ
聚精会神
性格百态
tài năng
才华
kiêu ngạo
傲
kỳ quặc
古怪
đáng ghét
可恶
ấu trĩ
幼稚
mù quáng
盲目
常见问题
专注用越南语怎么说?
「专注」的越南语是 tập trung。
tập trung 是什么意思?
tập trung 在越南语中意思是「专注」,词性为动词。集中注意力;集中(人、物等)。
tập trung 怎么读?
tập trung 有 2 个音节:tập: nặng(低促、带喉塞) · trung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tập trung 怎么造句?
例如:Tôi cần tập trung vào bài học.(我需要专注于学习。);Mọi người tập trung ở phòng họp.(大家专注在会议室。)。
想真正记住「tập trung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store