忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tác phong
tác phong
作风
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tác: sắc(高升) · phong: ngang(平调)
释义
作风,风格
常用搭配
tác phong làm việc
工作作风
tác phong chuyên nghiệp
专业作风
例句
Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.
他作风干练。
Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.
她的作风很专业。
出现在这些词条的例句中
chỉnh đốn
整顿
性格百态
nhân tính
人性
ngốc nghếch
傻瓜
lý trí
理性
trung thành
忠诚
nhân cách
人格
kín tiếng
低调
常见问题
作风用越南语怎么说?
「作风」的越南语是 tác phong。
tác phong 是什么意思?
tác phong 在越南语中意思是「作风」,词性为名词。作风,风格。
tác phong 怎么读?
tác phong 有 2 个音节:tác: sắc(高升) · phong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tác phong 怎么造句?
例如:Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.(他作风干练。);Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.(她的作风很专业。)。
想真正记住「tác phong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store