忆单词忆单词

thái cực quyền

太极拳

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— thái: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)

thái cực quyền 太极拳

释义

常用搭配

tập thái cực quyền
练太极拳
biểu diễn thái cực quyền
表演太极拳

例句

Ông tôi thường tập thái cực quyền buổi sáng.
我爷爷早上常练太极拳。
Thái cực quyền rất tốt cho sức khỏe.
太极拳对健康很有益。

出现在这些词条的例句中

格斗与功夫

常见问题

太极拳用越南语怎么说?
「太极拳」的越南语是 thái cực quyền。
thái cực quyền 是什么意思?
thái cực quyền 在越南语中意思是「太极拳」,词性为名词。太极拳。
thái cực quyền 怎么读?
thái cực quyền 有 3 个音节:thái: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thái cực quyền 怎么造句?
例如:Ông tôi thường tập thái cực quyền buổi sáng.(我爷爷早上常练太极拳。);Thái cực quyền rất tốt cho sức khỏe.(太极拳对健康很有益。)。

想真正记住「thái cực quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练