忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thẩm vấn
thẩm vấn
审问
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thẩm: hỏi(降升) · vấn: sắc(高升)
释义
对某人进行询问以查明事实
常用搭配
thẩm vấn nghi phạm
审问嫌疑人
thẩm vấn nhân chứng
审问证人
例句
Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.
警察整夜审问嫌疑人。
Họ đang thẩm vấn nhân chứng.
他们正在审问证人。
警匪追踪现场
đột nhập
潜入
thằng
家伙
siết
勒
theo dõi
跟踪
mất tích
失踪
cướp
抢劫
常见问题
审问用越南语怎么说?
「审问」的越南语是 thẩm vấn。
thẩm vấn 是什么意思?
thẩm vấn 在越南语中意思是「审问」,词性为动词。对某人进行询问以查明事实。
thẩm vấn 怎么读?
thẩm vấn 有 2 个音节:thẩm: hỏi(降升) · vấn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thẩm vấn 怎么造句?
例如:Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm suốt đêm.(警察整夜审问嫌疑人。);Họ đang thẩm vấn nhân chứng.(他们正在审问证人。)。
想真正记住「thẩm vấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store