忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tâm nguyện
tâm nguyện
心愿
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tâm: ngang(平调) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
心愿,愿望
常用搭配
hoàn thành tâm nguyện
实现心愿
giữ vững tâm nguyện
坚持心愿
例句
Anh ấy đã hoàn thành tâm nguyện.
他实现了心愿。
Tôi có một tâm nguyện nhỏ.
我有一个小小的心愿。
百态心情
bi thảm
悲惨
gương mặt tươi cười
笑脸
không ngờ tới
意想不到
khó nói
很难说
như một
如一
không đáng
不值
常见问题
心愿用越南语怎么说?
「心愿」的越南语是 tâm nguyện。
tâm nguyện 是什么意思?
tâm nguyện 在越南语中意思是「心愿」,词性为名词。心愿,愿望。
tâm nguyện 怎么读?
tâm nguyện 有 2 个音节:tâm: ngang(平调) · nguyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tâm nguyện 怎么造句?
例如:Anh ấy đã hoàn thành tâm nguyện.(他实现了心愿。);Tôi có một tâm nguyện nhỏ.(我有一个小小的心愿。)。
想真正记住「tâm nguyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store