忆单词忆单词

同形词:thânthậnthần

than

名词 CEFR B1 越南语
than 煤

释义

常用搭配

mỏ than
煤矿
than đá
石煤

例句

Nhà máy sử dụng than làm nhiên liệu.
工厂用煤作燃料。
Than được khai thác ở nhiều nơi.
煤在许多地方被开采。

出现在这些词条的例句中

家用好物全掌握

常见问题

煤用越南语怎么说?
「煤」的越南语是 than。
than 是什么意思?
than 在越南语中意思是「煤」,词性为名词。一种黑色可燃矿物,常用作燃料。
than 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
than 怎么造句?
例如:Nhà máy sử dụng than làm nhiên liệu.(工厂用煤作燃料。);Than được khai thác ở nhiều nơi.(煤在许多地方被开采。)。

想真正记住「than」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练