忆单词忆单词

tai nghe mắt thấy

耳闻目睹

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— tai: ngang(平调) · nghe: ngang(平调) · mắt: sắc(高升) · thấy: sắc(高升)

tai nghe mắt thấy 耳闻目睹

释义

常用搭配

chứng kiến tai nghe mắt thấy
亲身耳闻目睹

例句

Tôi tai nghe mắt thấy vụ tai nạn.
我耳闻目睹了那场事故。
Những gì anh nói đều là tai nghe mắt thấy.
你说的都是耳闻目睹的。

常用习语精选

常见问题

耳闻目睹用越南语怎么说?
「耳闻目睹」的越南语是 tai nghe mắt thấy。
tai nghe mắt thấy 是什么意思?
tai nghe mắt thấy 在越南语中意思是「耳闻目睹」,词性为短语。亲耳听到,亲眼看到。
tai nghe mắt thấy 怎么读?
tai nghe mắt thấy 有 4 个音节:tai: ngang(平调) · nghe: ngang(平调) · mắt: sắc(高升) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tai nghe mắt thấy 怎么造句?
例如:Tôi tai nghe mắt thấy vụ tai nạn.(我耳闻目睹了那场事故。);Những gì anh nói đều là tai nghe mắt thấy.(你说的都是耳闻目睹的。)。

想真正记住「tai nghe mắt thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练