忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tắm nắng
tắm nắng
晒太阳
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tắm: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)
?
释义
晒太阳
常用搭配
tắm nắng trên bãi biển
在海滩晒太阳
tắm nắng buổi sáng
早上晒太阳
例句
Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.
她喜欢在公园晒太阳。
Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.
我周末常常晒太阳。
出现在这些词条的例句中
tắm
洗澡
海边假日
ghế nằm
躺椅
chòi nghỉ
凉亭
bồn hoa
花坛
thuyền du lịch
游船
buồm
帆
di tích
遗址
常见问题
晒太阳用越南语怎么说?
「晒太阳」的越南语是 tắm nắng。
tắm nắng 是什么意思?
tắm nắng 在越南语中意思是「晒太阳」,词性为动词。晒太阳。
tắm nắng 怎么读?
tắm nắng 有 2 个音节:tắm: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tắm nắng 常用吗?
tắm nắng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tắm nắng 怎么造句?
例如:Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.(她喜欢在公园晒太阳。);Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.(我周末常常晒太阳。)。
想真正记住「tắm nắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store