忆单词忆单词

tắm nắng

晒太阳

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tắm: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)

tắm nắng 晒太阳

释义

常用搭配

tắm nắng trên bãi biển
在海滩晒太阳
tắm nắng buổi sáng
早上晒太阳

例句

Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.
她喜欢在公园晒太阳。
Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.
我周末常常晒太阳。

出现在这些词条的例句中

玩乐新花样

常见问题

晒太阳用越南语怎么说?
「晒太阳」的越南语是 tắm nắng。
tắm nắng 是什么意思?
tắm nắng 在越南语中意思是「晒太阳」,词性为动词。晒太阳。
tắm nắng 怎么读?
tắm nắng 有 2 个音节:tắm: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tắm nắng 怎么造句?
例如:Cô ấy thích tắm nắng ở công viên.(她喜欢在公园晒太阳。);Tôi thường tắm nắng vào cuối tuần.(我周末常常晒太阳。)。

想真正记住「tắm nắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练