忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tham gia
tham gia
参加
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
参加,加入某个活动或组织
常用搭配
tham gia cuộc thi
参加比赛
tham gia nhóm
参加小组
例句
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ.
我想参加俱乐部。
Anh ấy không tham gia buổi họp.
他没有参加会议。
出现在这些词条的例句中
sự kiện
事件
hoạt động
活动
trăm
一百
nam sinh
男生
vạn
万
kỳ này
本期
lễ hội
节日
rất ít
寥寥无几
核心动词 06
quyết định
决定
chọn
选择
cười
笑
giúp
帮
đứng
站
hiểu
了解
常见问题
参加用越南语怎么说?
「参加」的越南语是 tham gia。
tham gia 是什么意思?
tham gia 在越南语中意思是「参加」,词性为动词。参加,加入某个活动或组织。
tham gia 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham gia 怎么造句?
例如:Tôi muốn tham gia câu lạc bộ.(我想参加俱乐部。);Anh ấy không tham gia buổi họp.(他没有参加会议。)。
想真正记住「tham gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store