忆单词忆单词

tham gia

参加

动词 CEFR A2 越南语
tham gia 参加

释义

常用搭配

tham gia cuộc thi
参加比赛
tham gia nhóm
参加小组

例句

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ.
我想参加俱乐部。
Anh ấy không tham gia buổi họp.
他没有参加会议。

出现在这些词条的例句中

核心动词 06

常见问题

参加用越南语怎么说?
「参加」的越南语是 tham gia。
tham gia 是什么意思?
tham gia 在越南语中意思是「参加」,词性为动词。参加,加入某个活动或组织。
tham gia 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tham gia 怎么造句?
例如:Tôi muốn tham gia câu lạc bộ.(我想参加俱乐部。);Anh ấy không tham gia buổi họp.(他没有参加会议。)。

想真正记住「tham gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练