忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tài khoản
tài khoản
账号
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tài: huyền(低降) · khoản: hỏi(降升)
释义
用于登录系统或服务的个人账户
常用搭配
tạo tài khoản
创建账号
đăng nhập tài khoản
登录账号
例句
Bạn cần tài khoản để truy cập.
你需要账号才能访问。
Tôi quên mật khẩu tài khoản.
我忘记了账号密码。
出现在这些词条的例句中
twitter
推特
xóa
删
chặn
拉黑
kwai
快手
số dư
余额
weibo
微博
zhihu
知乎
Alipay
支付宝
玩转网络世界
ẩn danh
匿名
lưu lượng
流量
tường lửa
防火墙
làm mới
刷新
trang chủ
主页
kết nối mạng
联网
常见问题
账号用越南语怎么说?
「账号」的越南语是 tài khoản。
tài khoản 是什么意思?
tài khoản 在越南语中意思是「账号」,词性为名词。用于登录系统或服务的个人账户。
tài khoản 怎么读?
tài khoản 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · khoản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài khoản 怎么造句?
例如:Bạn cần tài khoản để truy cập.(你需要账号才能访问。);Tôi quên mật khẩu tài khoản.(我忘记了账号密码。)。
想真正记住「tài khoản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store