忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thăm hỏi
thăm hỏi
慰问
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thăm: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)
?
释义
慰问,问候
常用搭配
thăm hỏi sức khỏe
慰问健康
đi thăm hỏi
去慰问
例句
Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.
我们去慰问了他家。
Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.
她经常慰问邻居。
出现在这些词条的例句中
hỏi
问
bạn bè thân thích
亲朋好友
尊敬与分手
chia tay
分手
tự tại
自在
bắn
射
tâm lý
心理
thành tín
诚信
thuyền trưởng
船长
常见问题
慰问用越南语怎么说?
「慰问」的越南语是 thăm hỏi。
thăm hỏi 是什么意思?
thăm hỏi 在越南语中意思是「慰问」,词性为动词。慰问,问候。
thăm hỏi 怎么读?
thăm hỏi 有 2 个音节:thăm: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăm hỏi 常用吗?
thăm hỏi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thăm hỏi 怎么造句?
例如:Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.(我们去慰问了他家。);Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.(她经常慰问邻居。)。
想真正记住「thăm hỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store