忆单词忆单词

thăm hỏi

慰问

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thăm: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)

thăm hỏi 慰问

释义

常用搭配

thăm hỏi sức khỏe
慰问健康
đi thăm hỏi
去慰问

例句

Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.
我们去慰问了他家。
Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.
她经常慰问邻居。

出现在这些词条的例句中

高效交流

常见问题

慰问用越南语怎么说?
「慰问」的越南语是 thăm hỏi。
thăm hỏi 是什么意思?
thăm hỏi 在越南语中意思是「慰问」,词性为动词。慰问,问候。
thăm hỏi 怎么读?
thăm hỏi 有 2 个音节:thăm: ngang(平调) · hỏi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thăm hỏi 怎么造句?
例如:Chúng tôi đến thăm hỏi gia đình anh ấy.(我们去慰问了他家。);Bà ấy thường thăm hỏi hàng xóm.(她经常慰问邻居。)。

想真正记住「thăm hỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练