忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tan làm
tan làm
下班
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tan: ngang(平调) · làm: huyền(低降)
释义
下班,结束工作
常用搭配
tan làm về nhà
下班回家
giờ tan làm
下班时间
例句
Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.
我下午五点下班。
Sau khi tan làm, tôi đi tập thể dục.
下班后我去锻炼。
常见职业
họp
开会
sinh viên
大学生
học sinh trung học
中学生
ngôi sao
明星
tài xế
司机
giám đốc
经理
常见问题
下班用越南语怎么说?
「下班」的越南语是 tan làm。
tan làm 是什么意思?
tan làm 在越南语中意思是「下班」,词性为动词。下班,结束工作。
tan làm 怎么读?
tan làm 有 2 个音节:tan: ngang(平调) · làm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tan làm 怎么造句?
例如:Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.(我下午五点下班。);Sau khi tan làm, tôi đi tập thể dục.(下班后我去锻炼。)。
想真正记住「tan làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store