忆单词忆单词

tan làm

下班

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tan: ngang(平调) · làm: huyền(低降) ?

tan làm 下班

释义

常用搭配

tan làm về nhà
下班回家
giờ tan làm
下班时间

例句

Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.
我下午五点下班。
Sau khi tan làm, tôi đi tập thể dục.
下班后我去锻炼。

下班与聚会

常见问题

下班用越南语怎么说?
「下班」的越南语是 tan làm。
tan làm 是什么意思?
tan làm 在越南语中意思是「下班」,词性为动词。下班,结束工作。
tan làm 怎么读?
tan làm 有 2 个音节:tan: ngang(平调) · làm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tan làm 常用吗?
tan làm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tan làm 怎么造句?
例如:Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.(我下午五点下班。);Sau khi tan làm, tôi đi tập thể dục.(下班后我去锻炼。)。

想真正记住「tan làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练