忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thâm niên
thâm niên
资历
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thâm: ngang(平调) · niên: ngang(平调)
?
释义
工作或从事某事的年限,资历
常用搭配
người có thâm niên
有资历的人
thâm niên công tác
工作资历
例句
Anh ấy có thâm niên mười năm trong nghề.
他有十年资历。
Cô ấy được ưu tiên vì thâm niên lâu năm.
她因资历深受优待。
野生动植物与自然观察
bù đắp
弥补
lập công
立功
thị sát
视察
trồng
栽
lúa
水稻
tiền đặt cọc
定金
常见问题
资历用越南语怎么说?
「资历」的越南语是 thâm niên。
thâm niên 是什么意思?
thâm niên 在越南语中意思是「资历」,词性为名词。工作或从事某事的年限,资历。
thâm niên 怎么读?
thâm niên 有 2 个音节:thâm: ngang(平调) · niên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thâm niên 常用吗?
thâm niên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thâm niên 怎么造句?
例如:Anh ấy có thâm niên mười năm trong nghề.(他有十年资历。);Cô ấy được ưu tiên vì thâm niên lâu năm.(她因资历深受优待。)。
想真正记住「thâm niên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store