忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thái đẩu
thái đẩu
泰斗
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thái: sắc(高升) · đẩu: hỏi(降升)
?
释义
泰斗,某一领域极有威望的人
常用搭配
nhà khoa học thái đẩu
科学泰斗
thái đẩu văn học
文学泰斗
例句
Ông là thái đẩu trong ngành y.
他是医学界的泰斗。
Bà ấy được coi là thái đẩu của văn học Việt Nam.
她被认为是越南文学的泰斗。
文化与智慧
phương ngữ
方言
không quên được
忘不了
thánh hiền
圣贤
chữ phồn thể
繁体字
sấy
烘
tinh vi
精细
常见问题
泰斗用越南语怎么说?
「泰斗」的越南语是 thái đẩu。
thái đẩu 是什么意思?
thái đẩu 在越南语中意思是「泰斗」,词性为名词。泰斗,某一领域极有威望的人。
thái đẩu 怎么读?
thái đẩu 有 2 个音节:thái: sắc(高升) · đẩu: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thái đẩu 怎么造句?
例如:Ông là thái đẩu trong ngành y.(他是医学界的泰斗。);Bà ấy được coi là thái đẩu của văn học Việt Nam.(她被认为是越南文学的泰斗。)。
想真正记住「thái đẩu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store