忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tăng trưởng
tăng trưởng
增长
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tăng: ngang(平调) · trưởng: hỏi(降升)
释义
增长,增加
常用搭配
tăng trưởng kinh tế
经济增长
tốc độ tăng trưởng
增长速度
例句
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
经济增长很快。
Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.
今年的增长速度更高。
出现在这些词条的例句中
tốc độ
速度
cùng kỳ
同期
tiết ra
分泌
hàng năm
逐年
tỷ lệ phần trăm
百分比
金融生活入门
thu phí
收费
đầu tư
投资
tài sản
财产
thống kê
统计
trung bình
平均
gánh nặng
负担
常见问题
增长用越南语怎么说?
「增长」的越南语是 tăng trưởng。
tăng trưởng 是什么意思?
tăng trưởng 在越南语中意思是「增长」,词性为动词。增长,增加。
tăng trưởng 怎么读?
tăng trưởng 有 2 个音节:tăng: ngang(平调) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tăng trưởng 怎么造句?
例如:Kinh tế tăng trưởng nhanh.(经济增长很快。);Tốc độ tăng trưởng năm nay cao hơn.(今年的增长速度更高。)。
想真正记住「tăng trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store