忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tắc kè hoa
tắc kè hoa
变色龙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— tắc: sắc(高升) · kè: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)
?
释义
一种能根据环境改变体色的爬行动物
常用搭配
da tắc kè hoa
变色龙皮肤
tắc kè hoa đổi màu
变色龙变色
例句
Tắc kè hoa có thể đổi màu.
变色龙能变色。
Da tắc kè hoa rất đặc biệt.
变色龙的皮肤很特别。
森林与野外生存
nếu không phải
要不是
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
ham thành tích trước mắt
急功近利
dơi
蝙蝠
chó sói
狼
bèo
浮萍
常见问题
变色龙用越南语怎么说?
「变色龙」的越南语是 tắc kè hoa。
tắc kè hoa 是什么意思?
tắc kè hoa 在越南语中意思是「变色龙」,词性为名词。一种能根据环境改变体色的爬行动物。
tắc kè hoa 怎么读?
tắc kè hoa 有 3 个音节:tắc: sắc(高升) · kè: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tắc kè hoa 常用吗?
tắc kè hoa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tắc kè hoa 怎么造句?
例如:Tắc kè hoa có thể đổi màu.(变色龙能变色。);Da tắc kè hoa rất đặc biệt.(变色龙的皮肤很特别。)。
想真正记住「tắc kè hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store