忆单词忆单词

tận mắt

亲眼

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tận: nặng(低促、带喉塞) · mắt: sắc(高升)

tận mắt 亲眼

释义

常用搭配

tận mắt chứng kiến
亲眼目睹
tận mắt thấy
亲眼看到

例句

Tôi đã tận mắt thấy vụ tai nạn.
我亲眼看到了事故。
Bạn nên tận mắt kiểm tra lại.
你应该亲眼去看看。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

亲眼用越南语怎么说?
「亲眼」的越南语是 tận mắt。
tận mắt 是什么意思?
tận mắt 在越南语中意思是「亲眼」,词性为副词。亲眼,亲自看到。
tận mắt 怎么读?
tận mắt 有 2 个音节:tận: nặng(低促、带喉塞) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tận mắt 怎么造句?
例如:Tôi đã tận mắt thấy vụ tai nạn.(我亲眼看到了事故。);Bạn nên tận mắt kiểm tra lại.(你应该亲眼去看看。)。

想真正记住「tận mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练