忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tai nghe
tai nghe
耳机
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
耳机
常用搭配
đeo tai nghe
戴耳机
tai nghe không dây
无线耳机
例句
Tôi thích nghe nhạc bằng tai nghe.
我喜欢用耳机听音乐。
Tai nghe này rất tiện lợi.
这个耳机很方便。
出现在这些词条的例句中
Sony
索尼
vểnh
翘
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹
tai nghe Bluetooth
蓝牙耳机
音频好物
tai nghe Bluetooth
蓝牙耳机
loa
音响
micro
麦克风
máy ghi âm
录音机
radio
收音机
ghi âm
录音
常见问题
耳机用越南语怎么说?
「耳机」的越南语是 tai nghe。
tai nghe 是什么意思?
tai nghe 在越南语中意思是「耳机」,词性为名词。耳机。
tai nghe 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tai nghe 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe nhạc bằng tai nghe.(我喜欢用耳机听音乐。);Tai nghe này rất tiện lợi.(这个耳机很方便。)。
想真正记住「tai nghe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store