忆单词忆单词

tài chính

金融

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tài: huyền(低降) · chính: sắc(高升)

tài chính 金融

释义

常用搭配

thị trường tài chính
金融市场
dịch vụ tài chính
金融服务

例句

Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.
我在金融领域工作。
Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.
金融对经济很重要。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

金融用越南语怎么说?
「金融」的越南语是 tài chính。
tài chính 是什么意思?
tài chính 在越南语中意思是「金融」,词性为名词。金融,金融业。
tài chính 怎么读?
tài chính 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài chính 怎么造句?
例如:Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.(我在金融领域工作。);Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.(金融对经济很重要。)。

想真正记住「tài chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练