忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tài chính
tài chính
金融
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tài: huyền(低降) · chính: sắc(高升)
?
释义
金融,金融业
常用搭配
thị trường tài chính
金融市场
dịch vụ tài chính
金融服务
例句
Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.
我在金融领域工作。
Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.
金融对经济很重要。
出现在这些词条的例句中
bê bối
丑闻
cố vấn
顾问
hỗ trợ
支持
rủi ro
风险
nợ đọng
拖欠
tài trợ
赞助
trọng tài
裁判
vụ trưởng
司长
金融与海外
tín dụng
信用
chuyển tiền
汇款
rút tiền
取款
thô
粗
ký
签
của nó
其
常见问题
金融用越南语怎么说?
「金融」的越南语是 tài chính。
tài chính 是什么意思?
tài chính 在越南语中意思是「金融」,词性为名词。金融,金融业。
tài chính 怎么读?
tài chính 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · chính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài chính 常用吗?
tài chính 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tài chính 怎么造句?
例如:Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.(我在金融领域工作。);Tài chính rất quan trọng với nền kinh tế.(金融对经济很重要。)。
想真正记住「tài chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store