忆单词忆单词

tài sản

财产

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tài: huyền(低降) · sản: hỏi(降升) ?

tài sản 财产

释义

常用搭配

tài sản cá nhân
个人财产
tài sản chung
共同财产

例句

Anh ấy có nhiều tài sản.
他有很多财产。
Tài sản này thuộc về gia đình.
这些财产属于家庭。

出现在这些词条的例句中

财富与资源

常见问题

财产用越南语怎么说?
「财产」的越南语是 tài sản。
tài sản 是什么意思?
tài sản 在越南语中意思是「财产」,词性为名词。财产,资产。
tài sản 怎么读?
tài sản 有 2 个音节:tài: huyền(低降) · sản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tài sản 常用吗?
tài sản 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tài sản 怎么造句?
例如:Anh ấy có nhiều tài sản.(他有很多财产。);Tài sản này thuộc về gia đình.(这些财产属于家庭。)。

想真正记住「tài sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练