忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thầm lặng
thầm lặng
默默
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thầm: huyền(低降) · lặng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
默默无闻的,安静无声的
不张扬的,低调的
常用搭配
sống thầm lặng
默默无闻地生活
làm việc thầm lặng
默默无闻地工作
例句
Anh ấy luôn thầm lặng giúp đỡ mọi người.
他总是默默无闻地帮助大家。
Cô ấy sống một cuộc đời thầm lặng.
她过着默默无闻的生活。
水上与极限运动
thiêng liêng
神圣
nhà thi đấu bơi
游泳馆
lặn biển
潜水
dù lượn
滑翔伞
ừm
嗯
miễn
免
常见问题
默默用越南语怎么说?
「默默」的越南语是 thầm lặng。
thầm lặng 是什么意思?
thầm lặng 在越南语中意思是「默默」,词性为形容词。默默无闻的,安静无声的;不张扬的,低调的。
thầm lặng 怎么读?
thầm lặng 有 2 个音节:thầm: huyền(低降) · lặng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thầm lặng 常用吗?
thầm lặng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thầm lặng 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn thầm lặng giúp đỡ mọi người.(他总是默默无闻地帮助大家。);Cô ấy sống một cuộc đời thầm lặng.(她过着默默无闻的生活。)。
想真正记住「thầm lặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store