忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tất cả
tất cả
所有
代词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tất: sắc(高升) · cả: hỏi(降升)
?
释义
所有,一切
常用搭配
tất cả mọi người
所有人
tất cả các loại
所有种类
例句
Tất cả đều đã sẵn sàng.
所有都准备好了。
Tôi yêu tất cả các bạn.
我爱你们所有人。
出现在这些词条的例句中
bao gồm
包括
hầu như
几乎
tiền bạc
金钱
cửa sổ lưới sắt
纱窗
gom lại
凑
cộng lại
共计
ngoại trừ
除外
领导与成果
bảo
告诉
cuộc họp
会议
mức độ
程度
thành công
成功
thành quả
成果
phụ trách
负责
常见问题
所有用越南语怎么说?
「所有」的越南语是 tất cả。
tất cả 是什么意思?
tất cả 在越南语中意思是「所有」,词性为代词。所有,一切。
tất cả 怎么读?
tất cả 有 2 个音节:tất: sắc(高升) · cả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tất cả 常用吗?
tất cả 在越南语最常用的 500 个词之内。
tất cả 怎么造句?
例如:Tất cả đều đã sẵn sàng.(所有都准备好了。);Tôi yêu tất cả các bạn.(我爱你们所有人。)。
想真正记住「tất cả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store