忆单词忆单词

拼音 S 开头的中文词用越南语怎么说

共 824 个词,第 1/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

伺机chờ cơ hội撒rắc塞nhét塞尔达传说The Legend of Zelda腮红má hồng赛thi đấu赛场sân thi đấu赛车đua xe赛跑chạy đua三ba三百万越南盾ba triệu三角tam giác三脚架chân máy三菱Mitsubishi三明治bánh mì kẹp三维ba chiều三文鱼cá hồi三星samsung三月tháng ba伞ô散tản ra散步đi dạo散发tỏa ra散文tản văn桑拿xông hơi桑拿房phòng xông hơi丧生thiệt mạng骚乱bạo loạn骚扰quấy rối扫quét扫地quét nhà扫地机器人robot hút bụi扫描仪máy quét扫墓tảo mộ扫兴mất hứng扫帚chổi嫂子chị dâu色màu森林rừng杀giết杀虫喷雾bình xịt côn trùng杀毒diệt virus杀害giết hại杀人giết người沙尘暴bão cát沙雕lầy沙发sofa沙坑hố cát沙拉xa lát沙龙salon沙漏đồng hồ cát沙漠sa mạc沙子cát纱;荔枝vải纱布巾khăn sữa纱窗cửa sổ lưới sắt刹车phanh砂糖đường cát鲨鱼cá mập啥gì傻ngốc傻瓜đồ ngốc筛rây筛选sàng lọc晒phơi晒太阳tắm nắng山núi山川sông núi山顶đỉnh núi山冈đồi núi山谷thung lũng山路đường núi山脉dãy núi山坡sườn núi山区vùng núi山体滑坡sạt lở đất山羊dê山寨hàng nhái删xóa删除好友xóa bạn bè闪lóe闪避né tránh闪电chớp闪烁nhấp nháy扇quạt善thiện善良hiền lành善意thiện ý擅长giỏi về擅自tự ý伤thương伤害làm tổn thương伤口vết thương伤亡thương vong伤心buồn伤员người bị thương商场trung tâm thương mại商店cửa hàng商量bàn bạc商品sản phẩm商铺cửa hàng商人thương nhân商业kinh doanh赏thưởng上trên上班đi làm上班族dân văn phòng上报báo cáo lên上场ra sân上车lên xe上传tải lên上次lần trước上帝chúa上帝Thượng Đế上方phía trên上岗làm việc上个月tháng trước上火nóng trong người上级cấp trên上进心tinh thần cầu tiến上课lên lớp上来lên đây上流thượng lưu上楼lên lầu上门đến nhà上门服务phục vụ tận phòng上期kỳ trước上任nhậm chức上升tăng lên上市niêm yết上述nêu trên上诉kháng cáo上台lên sân khấu上头bên trên上网lên mạng上下trên dưới上限giới hạn trên上学đi học上旬mười ngày đầu tháng上演trình diễn上瘾ghiền上游thượng nguồn上涨tăng lên上周tuần trước捎mang hộ烧đốt烧毁thiêu rụi烧烤架vỉ nướng烧水壶ấm đun nước梢ngọn cây稍một chút稍后chút nữa稍候chờ một chút稍微hơi勺muỗng勺子thìa少ít少儿thiếu nhi少量một ít少林寺chùa Thiếu Lâm少年thiếu niên少女thiếu nữ少数thiểu số奢侈xa xỉ奢侈品hàng xa xỉ奢望kỳ vọng xa vời舌头lưỡi蛇rắn舍不得không nỡ设thiết lập设备thiết bị设法tìm cách设计thiết kế设计师nhà thiết kế设计图bản thiết kế设施cơ sở vật chất设置;安装cài đặt社hội社会xã hội社会保险bảo hiểm xã hội社会科学khoa học xã hội社会问题tệ nạn社会主义chủ nghĩa xã hội社交giao tiếp xã hội社论xã luận社区cộng đồng社死xã hội chết社团câu lạc bộ射bắn射击bắn súng射箭bắn cung射门sút bóng射手座Nhân Mã涉嫌bị nghi摄氏度độ C摄像头camera摄影nhiếp ảnh摄影机máy quay phim摄影师nhiếp ảnh gia谁ai申办xin đăng cai申报khai báo申领xin cấp伸duỗi伸手đưa tay伸缩co giãn身边bên cạnh身材vóc dáng身份thân phận身份互换đổi thân phận身份验证xác thực身份证thẻ căn cước身高chiều cao身上trên người身体cơ thể身心thân tâm身影bóng dáng呻吟rên rỉ深sâu深沉sâu lắng深处sâu thẳm深度độ sâu深刻;深情sâu sắc深情sâu sắc深情厚谊tình cảm sâu đậm深入人心thấm vào lòng người深受chịu ảnh hưởng sâu sắc深信tin tưởng sâu sắc深夜đêm khuya深远sâu xa什么gì什么时候bao giờ神thần神父linh mục神话thần thoại神经thần kinh神经系统hệ thần kinh神经细胞tế bào thần kinh神秘bí ẩn神秘角色nhân vật bí ẩn神奇kỳ diệu神器thần khí神情vẻ mặt神圣thiêng liêng神态thần thái神仙thần tiên审查kiểm duyệt审定thẩm định审美thẩm mỹ审判xét xử审问thẩm vấn肾thận甚至thậm chí渗thấm渗透thấm vào升lên升级lên cấp升温tăng nhiệt độ升星tăng sao升值tăng giá trị生sinh生病bị bệnh生产sản xuất生春卷gỏi cuốn生词từ mới生存sinh tồn生动sinh động生孩子sinh con生蚝hàu生活ăn ở生活cuộc sống生活费tiền sinh hoạt生机sức sống生姜gừng生理sinh lý生命sinh mệnh生命线đường sinh mệnh生怕sợ rằng生气giận生前khi còn sống生日sinh nhật生死sống chết生态sinh thái生物学sinh học生效có hiệu lực生锈rỉ sét生育sinh đẻ生长sinh trưởng声tiếng声调thanh điệu声势thanh thế声音âm thanh牲畜gia súc绳索dây thừng省tỉnh省略lược bỏ省钱tiết kiệm tiền圣诞节Giáng Sinh圣诞树cây thông Noel圣经kinh thánh