忆单词忆单词

拼音 S 开头的中文词用越南语怎么说

共 826 个词,第 1/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

伺机chờ cơ hộirắcnhét塞尔达传说The Legend of Zelda腮红má hồngthi đấu赛场sân thi đấu赛车đua xe赛跑chạy đuaba三百万越南盾ba triệu三角tam giác三脚架chân máy三菱Mitsubishi三明治bánh mì kẹp三维ba chiều三文鱼cá hồi三星samsung三月tháng baôtản ra散步đi dạo散发phát tán散文tản văn桑拿xông hơi桑拿房phòng xông hơi丧生thiệt mạng丧失mất mát骚乱bạo loạn骚扰quấy rốiquét扫地quét nhà扫地机器人robot hút bụi扫描仪máy scan扫墓tảo mộ扫兴mất hứng扫帚chổi嫂子chị dâumàu森林rừnggiết杀虫喷雾bình xịt côn trùng杀毒diệt virus杀害giết hại杀人giết người沙尘暴bão cát沙雕lầy沙发sofa沙坑hố cát沙拉xa lát沙龙salon沙漏đồng hồ cát沙漠sa mạc沙子cátvải voan纱窗lưới chống muỗi刹车phanh砂糖đường cát鲨鱼cá mậpngốc傻瓜ngốc nghếchrây筛选sàng lọcphơi晒太阳tắm nắngnúi山川sông núi山顶đỉnh núi山冈đồi núi山谷thung lũng山路đường núi山脉núi non山坡sườn núi山区vùng núi山体滑坡sạt lở đất山羊山寨hàng nháixóa删除好友xóa bạn bèlóe闪避né tránh闪电chớp闪烁nhấp nháyquạtthiện善良hiền lành善意thiện ý擅长giỏi về擅自tự ýthương伤害làm tổn thương伤口vết thương伤亡thương vong伤心buồn伤员người bị thương商场trung tâm thương mại商店cửa hàng商量bàn bạc商品sản phẩm商铺mặt bằng kinh doanh商人thương nhân商业kinh doanhthưởngtrên上班đi làm上班族dân văn phòng上报báo cáo lên上场ra sân上车lên xe上传tải lên上次lần trước上帝chúa上帝Thượng Đế上方phía trên上岗làm việc上个月tháng trước上火nóng trong người上级cấp trên上进心tinh thần cầu tiến上来lên đây上流thượng lưu上楼lên lầu上门đến nhà上门服务phục vụ tận phòng上期kỳ trước上任nhậm chức上升tăng lên上市niêm yết上述nêu trên上诉kháng cáo上台lên sân khấu上头bên trên上网lên mạng上下trên dưới上限giới hạn trên上学đi học上旬mười ngày đầu tháng上演trình diễn上瘾ghiền上游thượng nguồn上涨tăng giá上周tuần trướcmang hộđốt烧毁thiêu rụi烧烤架vỉ nướng烧水壶ấm đun nướcngọn câymột chút稍后chút nữa稍候chờ một chút稍微hơimuỗng勺子thìaít少儿thiếu nhi少量một ít少林寺chùa Thiếu Lâm少年thiếu niên少女thiếu nữ少数thiểu số奢侈xa xỉ奢侈品hàng xa xỉ奢望kỳ vọng xa vời舌头lưỡirắn舍不得không nỡ舍得nỡthiết lập设备thiết bị设法tìm cách设计thiết kế设计师nhà thiết kế设计图bản thiết kế设施cơ sở vật chất设置cài đặthội社会xã hội社会保险bảo hiểm xã hội社会主义chủ nghĩa xã hội社交giao tiếp xã hội社论xã luận社区cộng đồng社死quê社团câu lạc bộbắn射击bắn súng射箭bắn cung射门sút bóng射手座Nhân Mã涉嫌bị nghi摄氏度độ C摄像头camera摄影nhiếp ảnh摄影机máy quay phim摄影师nhiếp ảnh giaai申办xin đăng cai申报khai báo申领xin cấpduỗi伸手đưa tay伸缩co giãn身边bên cạnh身材vóc dáng身份thân phận身份互换đổi thân phận身份验证xác thực身份证thẻ căn cước身高chiều cao身价giá trị bản thân身上trên người身体cơ thể身心thân tâm身影bóng dáng呻吟rên rỉsâu深沉sâu lắng深处sâu thẳm深度độ sâu深刻sâu sắc深情sâu nặng深情厚谊tình cảm sâu đậm深入人心thấm vào lòng người深受chịu ảnh hưởng sâu sắc深信tin tưởng sâu sắc深夜đêm khuya深远sâu xa什么什么时候bao giờthần神父linh mục神话thần thoại神经thần kinh神经系统hệ thần kinh神经细胞tế bào thần kinh神秘bí ẩn神秘角色nhân vật bí ẩn神奇kỳ diệu神器thần khí神情vẻ mặt神圣thiêng liêng神态thần thái神仙thần tiên审查kiểm duyệt审定thẩm định审美thẩm mỹ审判xét xử审问thẩm vấnthận甚至thậm chíthấm渗透thấm vàolên升级lên cấp升温tăng nhiệt độ升星tăng sao升学lên lớp升值tăng giá trịsinh生病bị bệnh生产sản xuất生春卷gỏi cuốn生词từ mới生存sinh tồn生动sinh động生孩子sinh con生蚝hàu生活cuộc sống生活费tiền sinh hoạt生机sức sống生姜gừng生理sinh lý生命sinh mệnh生命线đường sinh mệnh生怕sợ rằng生气giận生前khi còn sống生日sinh nhật生死sống chết生态sinh thái生物sinh học生效có hiệu lực生锈rỉ sét生育sinh đẻ生长sinh trưởngtiếng声调thanh điệu声势thanh thế声音âm thanh牲畜gia súc绳索dây thừngtỉnh省略lược bỏ省钱tiết kiệm tiền圣诞节Giáng Sinh圣诞树cây thông Noel圣经kinh thánh圣贤thánh hiền