忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sâu sắc
同形词:
sâu sắc
sâu sắc
深刻;深情
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)
?
释义
理解或感受得很深
内容丰富、意义深远
常用搭配
ý nghĩa sâu sắc
深刻的意义
ấn tượng sâu sắc
深刻的印象
例句
Bài học này rất sâu sắc.
这堂课很深刻。
Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
他给我留下了深刻的印象。
出现在这些词条的例句中
cảm kích
感激
ý vị sâu sắc
耐人寻味
tin tưởng sâu sắc
深信
chịu ảnh hưởng sâu sắc
深受
sâu
深
ngụ ngôn
寓言
làm sâu sắc
加深
bao la sâu sắc
博大精深
描述程度词
khó tưởng tượng
难以想象
nói là làm
说到做到
lúc tốt lúc xấu
时好时坏
lúc cao lúc thấp
忽高忽低
dài tới
长达
liên tục không ngừng
络绎不绝
常见问题
深刻;深情用越南语怎么说?
「深刻;深情」的越南语是 sâu sắc。
sâu sắc 是什么意思?
sâu sắc 在越南语中意思是「深刻;深情」,词性为形容词。理解或感受得很深;内容丰富、意义深远。
sâu sắc 怎么读?
sâu sắc 有 2 个音节:sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sâu sắc 常用吗?
sâu sắc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sâu sắc 怎么造句?
例如:Bài học này rất sâu sắc.(这堂课很深刻。);Anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.(他给我留下了深刻的印象。)。
想真正记住「sâu sắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store