忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sản xuất
sản xuất
生产
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sản: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升)
?
释义
生产,制造
常用搭配
sản xuất hàng hóa
生产商品
sản xuất công nghiệp
工业生产
例句
Nhà máy này sản xuất xe máy.
这家工厂生产摩托车。
Việt Nam sản xuất nhiều gạo.
越南生产很多大米。
出现在这些词条的例句中
chủ lực
主力
da thuộc
皮革
kiểu mẫu
型号
mô phỏng
模拟
phế phẩm
废品
thuỷ sản
水产品
công đoạn
工序
khuôn mẫu
模具
工厂与工业经济
nhà máy
厂
công nghiệp
工业
chi phí
费用
khai trương
开业
nói
说
ngoài
外
常见问题
生产用越南语怎么说?
「生产」的越南语是 sản xuất。
sản xuất 是什么意思?
sản xuất 在越南语中意思是「生产」,词性为动词。生产,制造。
sản xuất 怎么读?
sản xuất 有 2 个音节:sản: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sản xuất 常用吗?
sản xuất 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sản xuất 怎么造句?
例如:Nhà máy này sản xuất xe máy.(这家工厂生产摩托车。);Việt Nam sản xuất nhiều gạo.(越南生产很多大米。)。
想真正记住「sản xuất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store