忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tuần trước
tuần trước
上周
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuần: huyền(低降) · trước: sắc(高升)
?
释义
上周,上一个星期
常用搭配
tuần trước tôi đi công tác
上周我出差了
tuần trước có cuộc họp
上周有会议
例句
Tôi đi du lịch tuần trước.
我上周去旅游了。
Tuần trước trời mưa nhiều.
上周雨下得很多。
出现在这些词条的例句中
kết hôn
结婚
lấy chồng
嫁人
nghỉ việc
离职
từ chức
辞
xây dựng xong
建成
时间变化
muộn
晚
tìm
找
đừng
别
đôi khi
有时
bên dưới
下面
trước mắt
眼前
常见问题
上周用越南语怎么说?
「上周」的越南语是 tuần trước。
tuần trước 是什么意思?
tuần trước 在越南语中意思是「上周」,词性为短语。上周,上一个星期。
tuần trước 怎么读?
tuần trước 有 2 个音节:tuần: huyền(低降) · trước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuần trước 常用吗?
tuần trước 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tuần trước 怎么造句?
例如:Tôi đi du lịch tuần trước.(我上周去旅游了。);Tuần trước trời mưa nhiều.(上周雨下得很多。)。
想真正记住「tuần trước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store