忆单词忆单词

âm thanh

声音

名词 越南语

声调 2 个音节 —— âm: ngang(平调) · thanh: ngang(平调) ?

âm thanh 声音

释义

常用搭配

âm thanh to
声音大
âm thanh nhạc
音乐声音

例句

Âm thanh ở đây rất tốt.
这里的声音很好。
Tôi thích âm thanh của bài hát này.
我喜欢这首歌的声音。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

声音用越南语怎么说?
「声音」的越南语是 âm thanh。
âm thanh 是什么意思?
âm thanh 在越南语中意思是「声音」,词性为名词。声音,音响。
âm thanh 怎么读?
âm thanh 有 2 个音节:âm: ngang(平调) · thanh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
âm thanh 常用吗?
âm thanh 在越南语最常用的 2000 个词之内。
âm thanh 怎么造句?
例如:Âm thanh ở đây rất tốt.(这里的声音很好。);Tôi thích âm thanh của bài hát này.(我喜欢这首歌的声音。)。

想真正记住「âm thanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练