忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xác thực
xác thực
身份验证
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xác: sắc(高升) · thực: nặng(低促、带喉塞)
释义
用于确认用户身份的过程或技术
常用搭配
xác thực hai yếu tố
双重身份验证
hệ thống xác thực
身份验证系统
例句
Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.
系统要求进行身份验证。
Xác thực giúp bảo mật tài khoản.
身份验证有助于账户安全。
玩转网络世界
mã hóa
加密
chặn
拉黑
bộ lọc
滤镜
tin nhắn
私信
hồ sơ
个人主页
quán game
网吧
常见问题
身份验证用越南语怎么说?
「身份验证」的越南语是 xác thực。
xác thực 是什么意思?
xác thực 在越南语中意思是「身份验证」,词性为名词。用于确认用户身份的过程或技术。
xác thực 怎么读?
xác thực 有 2 个音节:xác: sắc(高升) · thực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xác thực 怎么造句?
例如:Hệ thống yêu cầu xác thực người dùng.(系统要求进行身份验证。);Xác thực giúp bảo mật tài khoản.(身份验证有助于账户安全。)。
想真正记住「xác thực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store