忆单词忆单词

拼音 S 开头的中文词用越南语怎么说

共 824 个词,第 3/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

刷子bàn chải耍赖ăn vạ衰减suy giảm衰竭kiệt sức衰老lão hóa衰弱suy nhược衰退suy thoái摔倒ngã甩vung帅đẹp trai帅哥trai đẹp涮nhúng双đôi双胞胎sinh đôi双边song phương双床房phòng đôi双打đánh đôi双方hai bên双手hai tay双向hai chiều双赢hai bên cùng có lợi双鱼座Song Ngư双重kép双子座Song Tử霜sương giá爽sảng khoái水nước水泵bơm nước水表đồng hồ nước水槽chậu rửa水产品thuỷ sản水稻lúa水电điện nước水费tiền nước水分hàm lượng nước水管ống nước水管工thợ nước水果trái cây水壶ấm nước水晶pha lê水晶球quả cầu pha lê水库hồ chứa nước水利thủy lợi水灵灵tươi tắn水龙头vòi nước水龙头漏水vòi nước bị rò水落石出sáng tỏ水面mặt nước水泥xi măng水牛trâu水平trình độ水瓶座Bảo Bình水枪súng nước水獭rái cá水桶xô水温nhiệt độ nước水星sao Thủy水域vùng nước水源nguồn nước水涨船高nước lên thuyền lên水族馆thủy cung税thuế税务thuế vụ睡袋túi ngủ睡觉ngủ睡懒觉ngủ nướng睡眠giấc ngủ睡衣đồ ngủ睡着ngủ thiếp đi顺便tiện thể顺差thặng dư thương mại顺畅suôn sẻ顺从vâng lời顺利thuận lợi顺路tiện đường顺其自然thuận theo tự nhiên顺势thuận thế顺心vừa ý顺序thứ tự顺应thuận theo瞬间thấm thoắt说nói说nói说白了nói thẳng ra说不定biết đâu说到底suy cho cùng说到做到nói là làm说道nói rằng说法cách nói说服thuyết phục说谎nói dối说明书hướng dẫn sử dụng说起来nói đến说情xin tha说实话nói thật硕果thành quả lớn硕士thạc sĩ丝tơ丝绸lụa丝绸之路con đường tơ lụa丝毫mảy may司法tư pháp司机tài xế司空见惯quá quen thuộc司令tư lệnh司长vụ trưởng私房钱tiền riêng私家车xe riêng私立tư thục私人riêng tư私人飞机máy bay riêng私人泳池hồ bơi riêng私事việc riêng私信tin nhắn私信tin nhắn riêng私营tư nhân私有tư hữu思考suy nghĩ思前想后nghĩ trước nghĩ sau思维tư duy思想tư tưởng思绪dòng suy nghĩ斯文nhã nhặn撕xé死chết死神Bleach死亡cái chết死亡mất mạng死心từ bỏ hy vọng四bốn四合院tứ hợp viện四季bốn mùa四面八方bốn phương tám hướng四月tháng tư四肢tứ chi似乎có vẻ似乎dường như似是而非tưởng là mà lại sai寺庙chùa饲料thức ăn chăn nuôi肆无忌惮không kiêng nể松lỏng松绑nới lỏng松开buông松鼠sóc松树cây thông松下Panasonic耸ngất送gửi送到gửi đến送给tặng cho送礼tặng quà送行tiễn biệt搜查lục soát搜救tìm kiếm cứu nạn搜索tìm kiếm苏打水soda苏醒tỉnh lại俗tục俗话tục ngữ俗话说tục ngữ có câu诉苦kể khổ诉讼kiện tụng素chất素不相识không quen biết素材tư liệu素描phác hoạ素食ăn chay素养tu dưỡng速度tốc độ宿舍ký túc xá塑料nhựa塑料袋túi nilon塑造tạo hình酸chua酸奶sữa chua酸甜苦辣chua ngọt đắng cay算tính toán算法thuật toán算了thôi算盘bàn tính算是xem như虽然mặc dù随便tuỳ ý随处可见có thể thấy ở khắp nơi随大溜theo phong trào随后ngay sau đó随机ngẫu nhiên随身mang theo người随时bất cứ lúc nào随时随地mọi lúc mọi nơi随手tiện tay随意tùy ý岁tuổi岁月năm tháng碎纸机máy hủy giấy隧道hầm孙女cháu gái孙悟空Son Goku孙子cháu trai损害tổn hại损坏hư hỏng损人利己làm hại người khác để lợi cho mình损伤tổn thương损失mất mát损失tổn thất损失惨重tổn thất nặng nề笋măng缩短rút ngắn缩小thu nhỏ缩影hình thu nhỏ所nơi所谓cái gọi là所以vì vậy所有tất cả索尼Sony索赔yêu cầu bồi thường索性dứt khoát锁khóa锁khoá锁骨xương đòn锁芯;挂锁ổ khóa直播trực tiếpSIM卡SIM