忆单词忆单词

同形词:cài đặt

cài đặt

设置;安装

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cài: huyền(低降) · đặt: nặng(低促、带喉塞) ?

cài đặt 设置;安装

释义

常用搭配

cài đặt phần mềm
设置软件
cài đặt lại
重新设置

例句

Bạn đã cài đặt ứng dụng chưa?
你设置应用了吗?
Tôi cần cài đặt lại điện thoại.
我需要重新设置手机。

出现在这些词条的例句中

线上互动与设置

常见问题

设置;安装用越南语怎么说?
「设置;安装」的越南语是 cài đặt。
cài đặt 是什么意思?
cài đặt 在越南语中意思是「设置;安装」,词性为动词。设置,设定参数或选项。
cài đặt 怎么读?
cài đặt 有 2 个音节:cài: huyền(低降) · đặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cài đặt 常用吗?
cài đặt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cài đặt 怎么造句?
例如:Bạn đã cài đặt ứng dụng chưa?(你设置应用了吗?);Tôi cần cài đặt lại điện thoại.(我需要重新设置手机。)。

想真正记住「cài đặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练