忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giỏi về
giỏi về
擅长
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giỏi: hỏi(降升) · về: huyền(低降)
释义
擅长于某方面
在某方面有突出能力
常用搭配
giỏi về toán
擅长数学
giỏi về ngoại ngữ
擅长外语
例句
Anh ấy giỏi về tin học.
他擅长计算机。
Cô ấy giỏi về giao tiếp.
她擅长沟通。
展现实力
bản lĩnh
本事
lộ ra
显出
thực lực
实力
đối thủ
对手
bù đắp
弥补
ý đồ
企图
常见问题
擅长用越南语怎么说?
「擅长」的越南语是 giỏi về。
giỏi về 是什么意思?
giỏi về 在越南语中意思是「擅长」,词性为动词。擅长于某方面;在某方面有突出能力。
giỏi về 怎么读?
giỏi về 有 2 个音节:giỏi: hỏi(降升) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giỏi về 怎么造句?
例如:Anh ấy giỏi về tin học.(他擅长计算机。);Cô ấy giỏi về giao tiếp.(她擅长沟通。)。
想真正记住「giỏi về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store