忆单词忆单词

giỏi về

擅长

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giỏi: hỏi(降升) · về: huyền(低降)

giỏi về 擅长

释义

常用搭配

giỏi về toán
擅长数学
giỏi về ngoại ngữ
擅长外语

例句

Anh ấy giỏi về tin học.
他擅长计算机。
Cô ấy giỏi về giao tiếp.
她擅长沟通。

展现实力

常见问题

擅长用越南语怎么说?
「擅长」的越南语是 giỏi về。
giỏi về 是什么意思?
giỏi về 在越南语中意思是「擅长」,词性为动词。擅长于某方面;在某方面有突出能力。
giỏi về 怎么读?
giỏi về 有 2 个音节:giỏi: hỏi(降升) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giỏi về 怎么造句?
例如:Anh ấy giỏi về tin học.(他擅长计算机。);Cô ấy giỏi về giao tiếp.(她擅长沟通。)。

想真正记住「giỏi về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练