忆单词忆单词

giới hạn trên

上限

名词 越南语

声调 3 个音节 —— giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · trên: ngang(平调) ?

giới hạn trên 上限

释义

常用搭配

giới hạn trên của tốc độ
速度上限
giới hạn trên cho phép
允许上限

例句

Giới hạn trên là 100 người.
上限是100人。
Bạn không được vượt quá giới hạn trên.
你不能超过上限。

健康风险与日常关怀

常见问题

上限用越南语怎么说?
「上限」的越南语是 giới hạn trên。
giới hạn trên 是什么意思?
giới hạn trên 在越南语中意思是「上限」,词性为名词。上限,最高限度。
giới hạn trên 怎么读?
giới hạn trên 有 3 个音节:giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · trên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới hạn trên 怎么造句?
例如:Giới hạn trên là 100 người.(上限是100人。);Bạn không được vượt quá giới hạn trên.(你不能超过上限。)。

想真正记住「giới hạn trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练