忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mất hứng
mất hứng
扫兴
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mất: sắc(高升) · hứng: sắc(高升)
?
释义
失去兴趣,扫兴
常用搭配
bị mất hứng
感到扫兴
làm ai mất hứng
让某人扫兴
例句
Tôi mất hứng khi nghe tin đó.
听到那个消息我很扫兴。
Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.
下雨让我扫兴,没心情出门玩了。
出现在这些词条的例句中
hứng thú
兴趣
二手与缴费
bán vé
售票
quầy báo
报亭
tiệm bánh
面包店
nộp phí
缴费
trả phí
付费
mong manh
脆弱
常见问题
扫兴用越南语怎么说?
「扫兴」的越南语是 mất hứng。
mất hứng 是什么意思?
mất hứng 在越南语中意思是「扫兴」,词性为动词。失去兴趣,扫兴。
mất hứng 怎么读?
mất hứng 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · hứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất hứng 常用吗?
mất hứng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mất hứng 怎么造句?
例如:Tôi mất hứng khi nghe tin đó.(听到那个消息我很扫兴。);Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.(下雨让我扫兴,没心情出门玩了。)。
想真正记住「mất hứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store