忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mất hứng
mất hứng
扫兴
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mất: sắc(高升) · hứng: sắc(高升)
释义
失去兴趣,扫兴
常用搭配
bị mất hứng
感到扫兴
làm ai mất hứng
让某人扫兴
例句
Tôi mất hứng khi nghe tin đó.
听到那个消息我很扫兴。
Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.
下雨让我扫兴,没心情出门玩了。
出现在这些词条的例句中
hứng thú
兴趣
情绪百态
suy tàn
没落
ân huệ
恩惠
khó chịu nổi
够呛
tôn kính
崇敬
thăng trầm
沧桑
kịch tính
惊心动魄
常见问题
扫兴用越南语怎么说?
「扫兴」的越南语是 mất hứng。
mất hứng 是什么意思?
mất hứng 在越南语中意思是「扫兴」,词性为动词。失去兴趣,扫兴。
mất hứng 怎么读?
mất hứng 有 2 个音节:mất: sắc(高升) · hứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mất hứng 怎么造句?
例如:Tôi mất hứng khi nghe tin đó.(听到那个消息我很扫兴。);Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.(下雨让我扫兴,没心情出门玩了。)。
想真正记住「mất hứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store