忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bị nghi
bị nghi
涉嫌
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · nghi: ngang(平调)
?
释义
被怀疑与某件不正当或违法的事情有关
常用搭配
bị nghi phạm tội
涉嫌犯罪
bị nghi tham nhũng
涉嫌贪污
例句
Anh ta bị nghi tham ô.
他涉嫌贪污。
Cô ấy bị nghi phạm tội.
她涉嫌犯罪。
安心与对立情绪
phân biệt đối xử
歧视
nghe theo
听从
đêm khuya
深夜
hàng năm
逐年
tốn thời gian
耗时
cổ họng
喉咙
常见问题
涉嫌用越南语怎么说?
「涉嫌」的越南语是 bị nghi。
bị nghi 是什么意思?
bị nghi 在越南语中意思是「涉嫌」,词性为动词。被怀疑与某件不正当或违法的事情有关。
bị nghi 怎么读?
bị nghi 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · nghi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị nghi 常用吗?
bị nghi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bị nghi 怎么造句?
例如:Anh ta bị nghi tham ô.(他涉嫌贪污。);Cô ấy bị nghi phạm tội.(她涉嫌犯罪。)。
想真正记住「bị nghi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store