忆单词忆单词

bị nghi

涉嫌

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · nghi: ngang(平调)

bị nghi 涉嫌

释义

常用搭配

bị nghi phạm tội
涉嫌犯罪
bị nghi tham nhũng
涉嫌贪污

例句

Anh ta bị nghi tham ô.
他涉嫌贪污。
Cô ấy bị nghi phạm tội.
她涉嫌犯罪。

犯罪现场

常见问题

涉嫌用越南语怎么说?
「涉嫌」的越南语是 bị nghi。
bị nghi 是什么意思?
bị nghi 在越南语中意思是「涉嫌」,词性为动词。被怀疑与某件不正当或违法的事情有关。
bị nghi 怎么读?
bị nghi 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · nghi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị nghi 怎么造句?
例如:Anh ta bị nghi tham ô.(他涉嫌贪污。);Cô ấy bị nghi phạm tội.(她涉嫌犯罪。)。

想真正记住「bị nghi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练