忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cuộc sống
cuộc sống
生活
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cuộc: nặng(低促、带喉塞) · sống: sắc(高升)
释义
生活,人生
常用搭配
cuộc sống hạnh phúc
幸福生活
cuộc sống hàng ngày
日常生活
例句
Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
城市生活很忙碌。
Tôi yêu cuộc sống này.
我热爱这种生活。
出现在这些词条的例句中
giá trị
价值
thay đổi
改变
toán học
数学
tình yêu
爱情
hạnh phúc
幸福
kiến thức
知识
biến đổi
变化
hôn nhân
婚姻
日常小事
xảy ra
发生
trở thành
成
đặt
放
tiếp tục
继续
cầm
拿
tiến hành
进行
常见问题
生活用越南语怎么说?
「生活」的越南语是 cuộc sống。
cuộc sống 是什么意思?
cuộc sống 在越南语中意思是「生活」,词性为名词。生活,人生。
cuộc sống 怎么读?
cuộc sống 有 2 个音节:cuộc: nặng(低促、带喉塞) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuộc sống 怎么造句?
例如:Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.(城市生活很忙碌。);Tôi yêu cuộc sống này.(我热爱这种生活。)。
想真正记住「cuộc sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store