忆单词忆单词

cuộc sống

生活

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cuộc: nặng(低促、带喉塞) · sống: sắc(高升)

cuộc sống 生活

释义

常用搭配

cuộc sống hạnh phúc
幸福生活
cuộc sống hàng ngày
日常生活

例句

Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
城市生活很忙碌。
Tôi yêu cuộc sống này.
我热爱这种生活。

出现在这些词条的例句中

日常小事

常见问题

生活用越南语怎么说?
「生活」的越南语是 cuộc sống。
cuộc sống 是什么意思?
cuộc sống 在越南语中意思是「生活」,词性为名词。生活,人生。
cuộc sống 怎么读?
cuộc sống 有 2 个音节:cuộc: nặng(低促、带喉塞) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cuộc sống 怎么造句?
例如:Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.(城市生活很忙碌。);Tôi yêu cuộc sống này.(我热爱这种生活。)。

想真正记住「cuộc sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练