忆单词忆单词

hàng xa xỉ

奢侈品

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— hàng: huyền(低降) · xa: ngang(平调) · xỉ: hỏi(降升)

hàng xa xỉ 奢侈品

释义

常用搭配

mua hàng xa xỉ
购买奢侈品
thị trường hàng xa xỉ
奢侈品市场

例句

Cô ấy thích sưu tập hàng xa xỉ.
她喜欢收藏奢侈品。
Hàng xa xỉ thường chỉ dành cho người giàu.
奢侈品通常只属于富人。

相关词条

常见问题

奢侈品用越南语怎么说?
「奢侈品」的越南语是 hàng xa xỉ。
hàng xa xỉ 是什么意思?
hàng xa xỉ 在越南语中意思是「奢侈品」,词性为名词。价格昂贵、非生活必需的高档商品。
hàng xa xỉ 怎么读?
hàng xa xỉ 有 3 个音节:hàng: huyền(低降) · xa: ngang(平调) · xỉ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng xa xỉ 怎么造句?
例如:Cô ấy thích sưu tập hàng xa xỉ.(她喜欢收藏奢侈品。);Hàng xa xỉ thường chỉ dành cho người giàu.(奢侈品通常只属于富人。)。

想真正记住「hàng xa xỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练