忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hàng xa xỉ
hàng xa xỉ
奢侈品
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— hàng: huyền(低降) · xa: ngang(平调) · xỉ: hỏi(降升)
?
释义
价格昂贵、非生活必需的高档商品
常用搭配
mua hàng xa xỉ
购买奢侈品
thị trường hàng xa xỉ
奢侈品市场
例句
Cô ấy thích sưu tập hàng xa xỉ.
她喜欢收藏奢侈品。
Hàng xa xỉ thường chỉ dành cho người giàu.
奢侈品通常只属于富人。
试衣与奢侈品
đóng cửa
打烊
cửa hàng trang sức
珠宝店
chậm rãi
缓缓
đồng hồ thông minh
智能手表
điện thoại gập
翻盖手机
hươu cao cổ
长颈鹿
常见问题
奢侈品用越南语怎么说?
「奢侈品」的越南语是 hàng xa xỉ。
hàng xa xỉ 是什么意思?
hàng xa xỉ 在越南语中意思是「奢侈品」,词性为名词。价格昂贵、非生活必需的高档商品。
hàng xa xỉ 怎么读?
hàng xa xỉ 有 3 个音节:hàng: huyền(低降) · xa: ngang(平调) · xỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng xa xỉ 怎么造句?
例如:Cô ấy thích sưu tập hàng xa xỉ.(她喜欢收藏奢侈品。);Hàng xa xỉ thường chỉ dành cho người giàu.(奢侈品通常只属于富人。)。
想真正记住「hàng xa xỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store