忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lên mạng
lên mạng
上网
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
连接互联网,使用网络
常用搭配
lên mạng xã hội
上网社交
lên mạng tìm kiếm
上网搜索
例句
Tôi thường lên mạng mỗi tối.
我每天晚上都上网。
Cô ấy lên mạng để xem tin tức.
她上网看新闻。
工厂与工业经济
khoa học kỹ thuật
科技
Nga
俄罗斯
số
号
ngoài
外
nói
说
khai trương
开业
常见问题
上网用越南语怎么说?
「上网」的越南语是 lên mạng。
lên mạng 是什么意思?
lên mạng 在越南语中意思是「上网」,词性为动词。连接互联网,使用网络。
lên mạng 怎么读?
lên mạng 有 2 个音节:lên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lên mạng 常用吗?
lên mạng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
lên mạng 怎么造句?
例如:Tôi thường lên mạng mỗi tối.(我每天晚上都上网。);Cô ấy lên mạng để xem tin tức.(她上网看新闻。)。
想真正记住「lên mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store