忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xông hơi
xông hơi
桑拿
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xông: ngang(平调) · hơi: ngang(平调)
?
释义
桑拿,蒸汽浴
常用搭配
phòng xông hơi
桑拿房
xông hơi mặt
桑拿脸
例句
Tôi thích đi xông hơi cuối tuần.
我喜欢周末去桑拿。
Xông hơi giúp thư giãn cơ thể.
桑拿有助于放松身体。
出现在这些词条的例句中
xông hơi khô
干蒸
phòng xông hơi
桑拿房
舒缓按摩馆
giảm áp lực
减压
trường thọ
长寿
dưỡng sinh
养生
mát-xa
按摩
bóp
捏
xoa
揉搓
常见问题
桑拿用越南语怎么说?
「桑拿」的越南语是 xông hơi。
xông hơi 是什么意思?
xông hơi 在越南语中意思是「桑拿」,词性为动词。桑拿,蒸汽浴。
xông hơi 怎么读?
xông hơi 有 2 个音节:xông: ngang(平调) · hơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xông hơi 常用吗?
xông hơi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
xông hơi 怎么造句?
例如:Tôi thích đi xông hơi cuối tuần.(我喜欢周末去桑拿。);Xông hơi giúp thư giãn cơ thể.(桑拿有助于放松身体。)。
想真正记住「xông hơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store