忆单词忆单词

sinh lý

生理

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · lý: sắc(高升)

sinh lý 生理

释义

常用搭配

chức năng sinh lý
生理功能
hiện tượng sinh lý
生理现象

例句

Sinh lý con người rất phức tạp.
人的生理很复杂。
Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.
生理变化随年龄发生。

出现在这些词条的例句中

身体与健康

常见问题

生理用越南语怎么说?
「生理」的越南语是 sinh lý。
sinh lý 是什么意思?
sinh lý 在越南语中意思是「生理」,词性为名词。生理,生物体的生命活动。
sinh lý 怎么读?
sinh lý 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · lý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh lý 怎么造句?
例如:Sinh lý con người rất phức tạp.(人的生理很复杂。);Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.(生理变化随年龄发生。)。

想真正记住「sinh lý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练