忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kháng cáo
kháng cáo
上诉
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kháng: sắc(高升) · cáo: sắc(高升)
?
释义
向上级法院提出上诉
常用搭配
kháng cáo bản án
对判决上诉
quyền kháng cáo
上诉权
例句
Anh ấy quyết định kháng cáo.
他决定上诉。
Luật sư đang chuẩn bị hồ sơ kháng cáo.
律师正在准备上诉材料。
康复理疗
đương sự
当事人
hiến máu
献血
đờ đẫn
呆滞
cao minh
高明
ý định
意图
không làm được
办不到
常见问题
上诉用越南语怎么说?
「上诉」的越南语是 kháng cáo。
kháng cáo 是什么意思?
kháng cáo 在越南语中意思是「上诉」,词性为动词。向上级法院提出上诉。
kháng cáo 怎么读?
kháng cáo 有 2 个音节:kháng: sắc(高升) · cáo: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kháng cáo 常用吗?
kháng cáo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kháng cáo 怎么造句?
例如:Anh ấy quyết định kháng cáo.(他决定上诉。);Luật sư đang chuẩn bị hồ sơ kháng cáo.(律师正在准备上诉材料。)。
想真正记住「kháng cáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store