忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồng hồ cát
đồng hồ cát
沙漏
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồng: huyền(低降) · hồ: huyền(低降) · cát: sắc(高升)
?
释义
一种用来计时的装有细沙的玻璃计时器
常用搭配
lật đồng hồ cát
翻转沙漏
đếm thời gian bằng đồng hồ cát
用沙漏计时
例句
Chúng ta dùng đồng hồ cát để đếm thời gian.
我们用沙漏来计时。
Cát trong đồng hồ cát đã chảy hết.
沙漏里的沙子已经流完了。
休闲新体验
thực thể
实体
phim tài liệu
纪录片
Song Tử
双子座
kiềm chế
抑制
chân thành
真心
chi tiêu
开支
常见问题
沙漏用越南语怎么说?
「沙漏」的越南语是 đồng hồ cát。
đồng hồ cát 是什么意思?
đồng hồ cát 在越南语中意思是「沙漏」,词性为名词。一种用来计时的装有细沙的玻璃计时器。
đồng hồ cát 怎么读?
đồng hồ cát 有 3 个音节:đồng: huyền(低降) · hồ: huyền(低降) · cát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng hồ cát 常用吗?
đồng hồ cát 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồng hồ cát 怎么造句?
例如:Chúng ta dùng đồng hồ cát để đếm thời gian.(我们用沙漏来计时。);Cát trong đồng hồ cát đã chảy hết.(沙漏里的沙子已经流完了。)。
想真正记住「đồng hồ cát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store