忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khai báo
khai báo
申报
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khai: ngang(平调) · báo: sắc(高升)
释义
向有关部门申报、报告
常用搭配
khai báo hải quan
申报海关
khai báo y tế
申报健康
例句
Bạn phải khai báo khi nhập cảnh.
入境时你必须申报。
Tôi đã khai báo thông tin cá nhân.
我已经申报了个人信息。
出现在这些词条的例句中
hải quan
海关
thật thà
老实
đồn cảnh sát
警察局
高效办公
báo cáo lên
上报
giải quyết vấn đề then chốt
攻关
thẩm định
审定
điều phối
调度
bắt tay vào
着手
hiệu suất
效率
常见问题
申报用越南语怎么说?
「申报」的越南语是 khai báo。
khai báo 是什么意思?
khai báo 在越南语中意思是「申报」,词性为动词。向有关部门申报、报告。
khai báo 怎么读?
khai báo 有 2 个音节:khai: ngang(平调) · báo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai báo 怎么造句?
例如:Bạn phải khai báo khi nhập cảnh.(入境时你必须申报。);Tôi đã khai báo thông tin cá nhân.(我已经申报了个人信息。)。
想真正记住「khai báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store