忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vùng núi
vùng núi
山区
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vùng: huyền(低降) · núi: sắc(高升)
?
释义
多山的地区,山地
常用搭配
vùng núi cao
高山区
vùng núi phía Bắc
北部山区
例句
Anh ấy sống ở vùng núi.
他住在山区。
Vùng núi này rất đẹp vào mùa xuân.
这个山区春天很美。
出现在这些词条的例句中
kền kền
秃鹫
dãy núi
山脉
thiếu thốn
贫乏
khai thác mỏ
采矿
cây bách
柏树
山区探险
phương xa
远方
cơm hộp
盒饭
như một
像一个
khóa
锁
lại lần nữa
再次
lịch
日历
常见问题
山区用越南语怎么说?
「山区」的越南语是 vùng núi。
vùng núi 是什么意思?
vùng núi 在越南语中意思是「山区」,词性为名词。多山的地区,山地。
vùng núi 怎么读?
vùng núi 有 2 个音节:vùng: huyền(低降) · núi: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vùng núi 常用吗?
vùng núi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vùng núi 怎么造句?
例如:Anh ấy sống ở vùng núi.(他住在山区。);Vùng núi này rất đẹp vào mùa xuân.(这个山区春天很美。)。
想真正记住「vùng núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store