忆单词忆单词

ghiền

上瘾

动词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— ghiền: huyền(低降)

ghiền 上瘾

释义

常用搭配

ghiền cà phê
咖啡上瘾
ghiền game
游戏上瘾

例句

Tôi ghiền trà sữa.
我奶茶上瘾。
Cậu ấy ghiền xem phim.
他看电影上瘾。

习惯养成记

常见问题

上瘾用越南语怎么说?
「上瘾」的越南语是 ghiền。
ghiền 是什么意思?
ghiền 在越南语中意思是「上瘾」,词性为动词。上瘾,沉迷。
ghiền 怎么读?
ghiền 有 1 个音节:ghiền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghiền 怎么造句?
例如:Tôi ghiền trà sữa.(我奶茶上瘾。);Cậu ấy ghiền xem phim.(他看电影上瘾。)。

想真正记住「ghiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练