忆单词忆单词

cộng đồng

社区

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cộng: nặng(低促、带喉塞) · đồng: huyền(低降)

cộng đồng 社区

释义

常用搭配

cộng đồng dân cư
居民社区
cộng đồng mạng
网络社区

例句

Cộng đồng này rất thân thiện.
这个社区很友好。
Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.
他在网络社区很活跃。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

社区用越南语怎么说?
「社区」的越南语是 cộng đồng。
cộng đồng 是什么意思?
cộng đồng 在越南语中意思是「社区」,词性为名词。社区,群体。
cộng đồng 怎么读?
cộng đồng 有 2 个音节:cộng: nặng(低促、带喉塞) · đồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cộng đồng 怎么造句?
例如:Cộng đồng này rất thân thiện.(这个社区很友好。);Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.(他在网络社区很活跃。)。

想真正记住「cộng đồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练