忆单词忆单词

bị bệnh

生病

动词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)

bị bệnh 生病

释义

常用搭配

bị bệnh nặng
生病严重
bị bệnh cảm cúm
生病感冒

例句

Cô ấy bị bệnh nên không đi học.
她生病了,所以没去上学。
Tôi bị bệnh từ hôm qua.
我从昨天开始生病了。

出现在这些词条的例句中

常见病症速查

常见问题

生病用越南语怎么说?
「生病」的越南语是 bị bệnh。
bị bệnh 是什么意思?
bị bệnh 在越南语中意思是「生病」,词性为动词。生病,患病。
bị bệnh 怎么读?
bị bệnh 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị bệnh 怎么造句?
例如:Cô ấy bị bệnh nên không đi học.(她生病了,所以没去上学。);Tôi bị bệnh từ hôm qua.(我从昨天开始生病了。)。

想真正记住「bị bệnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练