忆单词忆单词

giết người

杀人

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giết: sắc(高升) · người: huyền(低降)

giết người 杀人

释义

常用搭配

giết người hàng loạt
连环杀人
tội giết người
杀人罪

例句

Anh ta bị buộc tội giết người.
他被控杀人。
Giết người là tội nặng.
杀人是重罪。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

杀人用越南语怎么说?
「杀人」的越南语是 giết người。
giết người 是什么意思?
giết người 在越南语中意思是「杀人」,词性为动词。杀人,剥夺他人生命。
giết người 怎么读?
giết người 有 2 个音节:giết: sắc(高升) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giết người 怎么造句?
例如:Anh ta bị buộc tội giết người.(他被控杀人。);Giết người là tội nặng.(杀人是重罪。)。

想真正记住「giết người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练