忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giết người
giết người
杀人
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giết: sắc(高升) · người: huyền(低降)
释义
杀人,剥夺他人生命
常用搭配
giết người hàng loạt
连环杀人
tội giết người
杀人罪
例句
Anh ta bị buộc tội giết người.
他被控杀人。
Giết người là tội nặng.
杀人是重罪。
出现在这些词条的例句中
giết
杀
phạm tội
犯罪
相关词条
giết hại
杀害
giết mổ
宰
gió
风
giờ
小时
常见问题
杀人用越南语怎么说?
「杀人」的越南语是 giết người。
giết người 是什么意思?
giết người 在越南语中意思是「杀人」,词性为动词。杀人,剥夺他人生命。
giết người 怎么读?
giết người 有 2 个音节:giết: sắc(高升) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giết người 怎么造句?
例如:Anh ta bị buộc tội giết người.(他被控杀人。);Giết người là tội nặng.(杀人是重罪。)。
想真正记住「giết người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store